beam of light
Định nghĩa
Cụm danh từ: Một cột ánh sáng, thường phát ra từ một nguồn sáng mạnh như đèn pha, đèn hải đăng, hoặc đèn pin.
Ví dụ sử dụng
- (Ngọn hải đăng phát ra một cột ánh sáng mạnh mẽ xuyên qua biển tối.)
- (Một cột ánh sáng từ cửa sổ chiếu sáng căn phòng đầy bụi.)
- (Cô ấy hướng cột ánh sáng vào hang động để xem bên trong có gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
"beam of light" có thể được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ sự soi sáng về tinh thần, hy vọng.
- His speech was a beam of light in our darkest hours. (Bài phát biểu của anh ấy là một cột ánh sáng trong những giờ phút tối tăm nhất của chúng tôi.)
"a narrow beam of light": một cột ánh sáng hẹp, tập trung.
- The laser emits a narrow beam of light. (Tia laser phát ra một cột ánh sáng hẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Light beam (n): chùm sáng, cột sáng (có thể dùng thay thế cho "beam of light").
- Beam (n): dầm, xà ngang; cũng dùng để chỉ chùm tia sáng.
- The sun's beams warmed the earth. (Các tia nắng mặt trời sưởi ấm trái đất.)
Từ đồng nghĩa
Ray of light: tia sáng (thường chỉ một tia riêng lẻ, nhỏ hơn "beam").
- A ray of light peeked through the clouds. (Một tia sáng ló ra qua những đám mây.)
Shaft of light: luồng sáng (thường mô tả một luồng sáng hẹp và dài).
- A shaft of light fell across the floor. (Một luồng sáng chiếu ngang qua sàn nhà.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Shine a beam of light: chiếu một cột ánh sáng.
- The guard shone a beam of light into the dark corridor. (Người bảo vệ chiếu một cột ánh sáng vào hành lang tối.)
Catch a beam of light: hứng một cột ánh sáng.
- The prism caught the beam of light and split it into colors. (Lăng kính hứng lấy cột ánh sáng và tách nó thành các màu sắc.)
Thành ngữ liên quan
- A beam of light in the darkness: một tia hy vọng trong hoàn cảnh khó khăn.
- Her kind words were a beam of light in the darkness of his grief. (Những lời nói tử tế của cô ấy là một tia hy vọng trong bóng tối của nỗi đau buồn của anh ấy.)